bảo quốc

bảo quốc

Trong lịch sử phong kiến, chức bảo quốc thường được trao cho những đại thần tâm phúc.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sử học):
    • Người bảo vệ đất nước: Chỉ một vị quan hoặc một nhân vật quyền lực đặc biệt, được giao nhiệm vụ bảo vệ giám hộ cho quốc gia, thường khi quân chủ còn nhỏ tuổi hoặc đất nước gặp nguy nan.
    • Chức vụ bảo hộ: Chỉ chức vụ hoặc vai trò của người đứng ra bảo vệ chủ quyền an nguy cho quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử phong kiến, chức bảo quốc thường được trao cho những đại thần tâm phúc.
    • Vị bảo quốc công thần đã giúp triều đình vượt qua cơn nguy biến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bảo quốc công thần": danh từ, chỉ vị quan công lớn trong việc bảo vệ giữ gìn đất nước.
    • Sử sách ghi nhận ông một bảo quốc công thần của triều đại.
  • "giữ chức bảo quốc": cụm động từ, chỉ việc đảm nhiệm vai trò bảo vệ quốc gia.
    • Ông ấy đã giữ chức bảo quốc trong nhiều năm trời.
Biến thể từ gần giống
  • Bảo hộ (động từ): che chở, giúp đỡ bảo vệ.
    • Một nước lớn bảo hộ cho một nước nhỏ.
  • Phụ chính (danh từ): giúp việc chính sự, thường cho vua nhỏ tuổi (có nghĩa gần với 'bảo quốc' trong bối cảnh triều đình).
    • Ông được cử làm đại thần phụ chính.
Từ đồng nghĩa
  • Giám quốc: giám sát, trông coi việc nước.
  • Phù quốc: giúp đỡ, nâng đỡ đất nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Bảo quốc an dân": bảo vệ đất nước, làm cho dân chúng an cư lạc nghiệp. Đây mục tiêu cao cả của các bậc trung thần.
    • Sự nghiệp bảo quốc an dân của ông được muôn đời ghi nhớ.

Từ chứa "bảo quốc"